Róbert Frosti Þorkelsson64
CMRWCAMRM

Róbert Frosti Þorkelsson

Center Midfielder • GAIS • Allsvenskan

PAC

70

SHO

62

PAS

59

DRI

65

DEF

50

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút64
Sút vô lê40
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy43
Đá phạt48
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh46
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu46
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật57
Sức bền68
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

14