TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Richard Kone
STCAM
Richard KoneEA SPORTS FC 27

RichardKone

Queens Park RangersEFL Championship

Côte d'Ivoire23 tuổi

Striker · 185 cm · 77 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT78+8Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
79
Tuổi
23
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền đạo bứt tốc theo chiều sâu: tăng tốc nhanh, chọn thời điểm chạy và đủ khả năng dứt điểm khi đối mặt. Ngoài ra vẫn đủ khả năng dứt điểm khi có cơ hội trong vòng cấm.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 82, Chọn vị trí 71, Dứt điểm 71
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 71, Chọn vị trí 71, Đánh đầu 65, Sức bật 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Richard Kone

Mạnh nhất

Sức bật

86

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

83

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

82

Rất tốt

#4

Tăng tốc

80

Rất tốt

#5

Quyết liệt

80

Rất tốt

#6

Thăng bằng

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm71
Sút xa62
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng56
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài41
Chuyền ngắn59
Nhãn quan62

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu65
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng32

Thể chất

TB79
Quyết liệt80
Sức bật86
Sức bền67
Sức mạnh83

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

Chính

LS

69

RS

69

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision Header

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.200.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCôte d'Ivoire
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi23 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5737

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập13/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Richard Kone?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M