Richard Kone70
STCAM

Richard Kone

Striker • QPR • EFL Championship

PAC

81

SHO

69

PAS

55

DRI

68

DEF

40

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa62
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài41
Chuyền ngắn59
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu65
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật86
Sức bền67
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

55

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

55

LB

53

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

53

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header