TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Richard Brush
GK
Richard BrushEA SPORTS FC 27

RichardBrush

Sligo RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

England41 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 86 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT57+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
50
HANBắt bóng
53
KICPhát bóng
54
POSChọn vị trí
55
REFPhản xạ
47
Tuổi
41
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 53, Chọn vị trí 55
  • khả năng cản phá — Phản xạ 47, Đổ người 50, Chọn vị trí 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Richard Brush

Mạnh nhất

Điềm tĩnh

57

Yếu

#2

Sức bật

56

Yếu

#3

Sức mạnh

56

Yếu

#4

Chọn vị trí

55

Yếu

#5

Phát bóng

54

Yếu

#6

Bắt bóng

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB52
Đổ người50
Bắt bóng53
Phát bóng54
Chọn vị trí55
Phản xạ47

Tốc độ

TB52
Tăng tốc51
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm17
Sút xa12
Chọn vị trí16
Lực sút41
Sút vô lê17
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng16
Độ xoáy10
Đá phạt14
Chuyền dài43
Chuyền ngắn23
Nhãn quan34

Rê bóng

TB39
Nhanh nhẹn52
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh57
Rê bóng11
Phản ứng48

Phòng ngự

TB14
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu10
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB42
Quyết liệt36
Sức bật56
Sức bền21
Sức mạnh56

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

26

LS

26

RS

26

LW

25

LF

25

CF

25

RF

25

RW

25

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

26

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

26

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

52

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€10.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€16.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSligo Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi41 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19402

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB60
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/2/2021
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Richard Brush?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sligo Rovers

Carl McHugh
OVR68
›
POT68
CDM

Carl McHugh

Sligo Rovers
Luke Young
OVR63
›
POT63
CM

Luke Young

Sligo Rovers

€325K

Sam Sargeant
OVR61
›
POT61
GK

Sam Sargeant

Sligo Rovers

€170K

Jad Hakiki
OVR61
›
POT65+4
CAM

Jad Hakiki

Sligo Rovers

€350K

James McManus
OVR61
›
POT67+6
CDM

James McManus

Sligo Rovers

€475K

Jeannot Esua
OVR60
›
POT60
RB

Jeannot Esua

Sligo Rovers

€220K