Richard Brush52
GK

Richard Brush

Goalkeeper • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

DIV

50

HAN

53

KIC

54

POS

55

REF

47

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa12
Chọn vị trí16
Lực sút41
Sút vô lê17
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy10
Đá phạt14
Chuyền dài43
Chuyền ngắn23
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh57
Rê bóng11
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu10
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật56
Sức bền21
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người50
Bắt bóng53
Phát bóng54
Chọn vị trí55
Phản xạ47

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

25

LF

25

CF

25

RF

25

RW

25

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

26

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

26

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

52