Raúl Loaiza69
CDMCM

Raúl Loaiza

Center Defensive Midfielder • Lanús • LPF

PAC

44

SHO

46

PAS

63

DRI

63

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút67
Sút vô lê35
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy39
Đá phạt35
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh71
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu65
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật64
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

61

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

19