Raul Gustavo69
CBLBCDM

Raul Gustavo

Center Back • New York City FC • MLS

PAC

66

SHO

41

PAS

52

DRI

59

DEF

70

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa34
Chọn vị trí48
Lực sút46
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy35
Đá phạt25
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng56
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật76
Sức bền60
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

54

LF

56

CF

56

RF

56

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

56

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

17