Rasmus Niklasson Petrovic67
LWRWLMRM

Rasmus Niklasson Petrovic

Left Wing • GAIS • Allsvenskan

PAC

76

SHO

62

PAS

62

DRI

67

DEF

31

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy51
Đá phạt48
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu47
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật66
Sức bền73
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

48

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

48

LB

46

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

46

GK

15