Ramón Arias66
CB

Ramón Arias

Center Back • Tigre • LPF

PAC

49

SHO

30

PAS

41

DRI

47

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa21
Chọn vị trí27
Lực sút41
Sút vô lê29
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy34
Đá phạt33
Chuyền dài44
Chuyền ngắn55
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh58
Rê bóng41
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền68
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

44

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

58

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle