TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rafał Gikiewicz
GK
Rafał GikiewiczEA SPORTS FC 27

RafałGikiewicz

Widzew ŁódźPKO BP Ekstraklasa

Poland39 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 82 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Thủ môn

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
66
HANBắt bóng
64
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
64
REFPhản xạ
65
Tuổi
39
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 65, Đổ người 66, Chọn vị trí 64
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 64, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rafał Gikiewicz

Mạnh nhất

Phản ứng

70

Tốt

#2

Sức mạnh

68

Trung bình

#3

Đổ người

66

Trung bình

#4

Phản xạ

65

Trung bình

#5

Bắt bóng

64

Trung bình

#6

Chọn vị trí

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB64
Đổ người66
Bắt bóng64
Phát bóng59
Chọn vị trí64
Phản xạ65

Tốc độ

TB28
Tăng tốc27
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

TB19
Dứt điểm13
Sút xa13
Chọn vị trí12
Lực sút44
Sút vô lê15
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB24
Tạt bóng18
Độ xoáy19
Đá phạt12
Chuyền dài20
Chuyền ngắn24
Nhãn quan48

Rê bóng

TB36
Nhanh nhẹn38
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh31
Rê bóng18
Phản ứng70

Phòng ngự

TB17
Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu32
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB45
Quyết liệt30
Sức bật63
Sức bền20
Sức mạnh68

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€75.000

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBWidzew Łódź
Giải đấuPKO BP Ekstraklasa
Tuổi39 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#10046

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rafał Gikiewicz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Widzew Łódź

Przemysław Wiśniewski
OVR73
›
POT75+2
CB

Przemysław Wiśniewski

Widzew Łódź

€2.5M

Bartłomiej Drągowski
OVR73
›
POT77+4
GK

Bartłomiej Drągowski

Widzew Łódź

€2M

Lukas Lerager
OVR72
›
POT75+3
CDM

Lukas Lerager

Widzew Łódź

€800K

Steve Kapuadi
OVR72
›
POT72
CB

Steve Kapuadi

Widzew Łódź

€2.5M

Emil Kornvig
OVR71
›
POT74+3
CM

Emil Kornvig

Widzew Łódź

€3M

Sebastian Bergier
OVR71
›
POT74+3
ST

Sebastian Bergier

Widzew Łódź

€2.5M