TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Pierce Charles
GK
Pierce CharlesEA SPORTS FC 27

PierceCharles

Queens Park RangersEFL Championship

Northern Ireland21 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 72 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT83+14Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
68
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
75
POSChọn vị trí
66
REFPhản xạ
68
Tuổi
21
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 68, Đổ người 68, Chọn vị trí 66
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 66, Chọn vị trí 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Pierce Charles

Mạnh nhất

Phát bóng

75

Tốt

#2

Nhãn quan

70

Tốt

#3

Điềm tĩnh

70

Tốt

#4

Phản ứng

68

Trung bình

#5

Đổ người

68

Trung bình

#6

Phản xạ

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB69
Đổ người68
Bắt bóng66
Phát bóng75
Chọn vị trí66
Phản xạ68

Tốc độ

TB30
Tăng tốc35
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

TB17
Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút56
Sút vô lê8
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng20
Độ xoáy32
Đá phạt10
Chuyền dài65
Chuyền ngắn61
Nhãn quan70

Rê bóng

TB49
Nhanh nhẹn36
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh70
Rê bóng30
Phản ứng68

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu13
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB40
Quyết liệt24
Sức bật52
Sức bền35
Sức mạnh50

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

26

LS

26

RS

26

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

31

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

31

LWB

25

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

25

LB

24

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

24

GK

64

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.700.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorthern Ireland
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi21 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7041

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập10/7/2026
Hợp đồng đến năm2031
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG13

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Pierce Charles?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M