Peyton Miller68
LBLMLW

Peyton Miller

Left Back • New England • MLS

PAC

89

SHO

58

PAS

61

DRI

69

DEF

62

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa52
Chọn vị trí62
Lực sút62
Sút vô lê41
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy62
Đá phạt48
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh58
Rê bóng67
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật78
Sức bền65
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15