TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Paul Smyth
LMRMLWRW
Paul SmythEA SPORTS FC 27

PaulSmyth

Queens Park RangersEFL Championship

Northern Ireland29 tuổi

Left Midfielder · 173 cm · 69 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT69Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
54
Tuổi
29
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 92, Tốc độ nước rút 91, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 71, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 91, Tăng tốc 92

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Paul Smyth

Mạnh nhất

Tăng tốc

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

91

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

91

Đẳng cấp thế giới

#4

Thăng bằng

89

Xuất sắc

#5

Rê bóng

71

Tốt

#6

Sức bật

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB92
Tăng tốc92
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm63
Sút xa56
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê56
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt54
Chuyền dài53
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn91
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng71
Phản ứng65

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu59
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng44

Thể chất

TB58
Quyết liệt47
Sức bật69
Sức bền69
Sức mạnh48

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

Chính

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

57

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

57

LB

55

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

55

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid

Đặc điểm

SpeedsterAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorthern Ireland
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi29 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6953

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG24

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Paul Smyth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M