Olle Samuelsson64
CBLBCM

Olle Samuelsson

Center Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

73

SHO

28

PAS

49

DRI

56

DEF

64

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí30
Lực sút31
Sút vô lê22
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy26
Đá phạt27
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền64
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

56

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

56

GK

14