Octavio Ontivero59
LB

Octavio Ontivero

Left Back • Lanús • LPF

PAC

65

SHO

36

PAS

53

DRI

60

DEF

57

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa30
Chọn vị trí59
Lực sút39
Sút vô lê33
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy32
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh50
Rê bóng65
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu49
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật48
Sức bền49
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

14