Nolan Martens62
RBLB

Nolan Martens

Right Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

66

SHO

32

PAS

47

DRI

57

DEF

61

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa28
Chọn vị trí53
Lực sút30
Sút vô lê34
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy35
Đá phạt33
Chuyền dài43
Chuyền ngắn46
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu46
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật53
Sức bền62
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

48

CF

48

RF

48

RW

51

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

52

LWB

57

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

57

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

13