TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nikolaj Staykov
LWLM
NS
EA SPORTS FC 27

NikolajStaykov

AIKAllsvenskan

Sweden19 tuổi

Left Wing · 181 cm · 72 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT67+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
44
Tuổi
19
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của AIK

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 67, Chọn vị trí 55
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 55, Kiểm soát bóng 55, Nhanh nhẹn 54, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nikolaj Staykov

Mạnh nhất

Tăng tốc

68

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#3

Chọn vị trí

55

Yếu

#4

Kiểm soát bóng

55

Yếu

#5

Rê bóng

55

Yếu

#6

Lực sút

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm50
Sút xa45
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê43
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng54
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài37
Chuyền ngắn48
Nhãn quan49

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh44
Rê bóng55
Phản ứng49

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu38
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB44
Quyết liệt38
Sức bật40
Sức bền52
Sức mạnh45

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBAIK
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi19 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập29/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nikolaj Staykov?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Nikolaj Staykov

Alama Bayo
OVR57
›
POT67+10
RW

Alama Bayo

Cercle Brugge

€200K

So sánh
Clayton Bonevacia
OVR57
›
POT67+10
LW

Clayton Bonevacia

sc Heerenveen

€350K

So sánh
Florian Rombogouera
OVR57
›
POT67+10
LW

Florian Rombogouera

Dijon Football Côte d’Or

€350K

So sánh
Daryll Benlahlou
OVR57
›
POT67+10
ST

Daryll Benlahlou

Montpellier

€375K

So sánh
CL
OVR57
›
POT66+9
LW

Christopher Loayza

Universitario

€350K

So sánh
Konstantinos Poursaitidis
OVR57
›
POT68+11
LW

Konstantinos Poursaitidis

APOEL FC

€350K

So sánh

Cầu thủ khác của AIK

Kristoffer Nordfeldt
OVR72
›
POT75
GK

Kristoffer Nordfeldt

AIK

€750K

Lucas Assadi
OVR70
›
POT80+10
CAM

Lucas Assadi

AIK

€3.6M

Sotirios Papagiannopoulos
OVR70
›
POT71
CB

Sotirios Papagiannopoulos

AIK

€550K

Johan Hove
OVR69
›
POT71+2
CM

Johan Hove

AIK

€1.7M

Mads Døhr Thychosen
OVR68
›
POT71+3
RB

Mads Døhr Thychosen

AIK

€1.3M

Dino Beširović
OVR68
›
POT68
CM

Dino Beširović

AIK

€950K