Nicolás Morgantini65
RBLBRMLM

Nicolás Morgantini

Right Back • Lanús • LPF

PAC

71

SHO

50

PAS

61

DRI

65

DEF

61

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa49
Chọn vị trí60
Lực sút67
Sút vô lê51
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy47
Đá phạt43
Chuyền dài55
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu55
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật60
Sức bền71
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

15