Nicolás Dubersarsky63
CMCDMCB

Nicolás Dubersarsky

Center Midfielder • Tigre • LPF

PAC

59

SHO

46

PAS

61

DRI

63

DEF

55

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa45
Chọn vị trí60
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy48
Đá phạt43
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh49
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền58
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

57

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

57

LB

57

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

57

GK

16