Nico Cavallo61
LBLM

Nico Cavallo

Left Back • New York City FC • MLS

PAC

69

SHO

39

PAS

51

DRI

54

DEF

57

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa36
Chọn vị trí46
Lực sút46
Sút vô lê31
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy47
Đá phạt38
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh44
Rê bóng49
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu52
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật70
Sức bền59
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

GK

11