Neo Jönsson65
RMRW

Neo Jönsson

Right Midfielder • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

68

SHO

60

PAS

61

DRI

67

DEF

25

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa57
Chọn vị trí65
Lực sút63
Sút vô lê44
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy48
Đá phạt33
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu36
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật50
Sức bền42
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

42

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

42

LB

39

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

39

GK

12