Nathanael Blair55
ST

Nathanael Blair

Striker • Perth Glory • A-League

PAC

83

SHO

51

PAS

36

DRI

50

DEF

28

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa43
Chọn vị trí51
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy34
Đá phạt30
Chuyền dài30
Chuyền ngắn40
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh46
Rê bóng47
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu52
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật80
Sức bền57
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LW

51

RW

51

CAM

52

LM

49

CM

43

RM

50

CDM

39

LB

42

CB

42

RB

42

GK

15