Nahuel Banegas69
LBLM

Nahuel Banegas

Left Back • Tigre • LPF

PAC

70

SHO

44

PAS

57

DRI

62

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa34
Chọn vị trí58
Lực sút60
Sút vô lê44
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng58
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật76
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

15