TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mohammed Muntari
STRW
Mohammed MuntariEA SPORTS FC 27

MohammedMuntari

Cầu thủ tự do

Qatar32 tuổi

Striker · 192 cm · 77 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR66Chỉ số tổng
›
POT67Đỉnh cao

Tiền đạo

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
68
Tuổi
32
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 73, Sức bật 78, Sức mạnh 80
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 68, Chọn vị trí 65, Phản ứng 61, Điềm tĩnh 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mohammed Muntari

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Đánh đầu

73

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#5

Dứt điểm

68

Trung bình

#6

Lực sút

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc51
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm68
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút67
Sút vô lê64
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng39
Độ xoáy45
Đá phạt38
Chuyền dài42
Chuyền ngắn57
Nhãn quan51

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn49
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng61

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu73
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB68
Quyết liệt55
Sức bật78
Sức bền57
Sức mạnh80

Thủ môn

TB7
Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€775.000

Lương / tuần
€6.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi32 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mohammed Muntari?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Mohammed Muntari

Stefan Schimmer
OVR69
›
POT69
ST

Stefan Schimmer

Buriram United

€1.1M

So sánh
Ryan Williams
OVR69
›
POT69
RW

Ryan Williams

Bengaluru FC

€1.1M

So sánh
Mattia Bortolussi
OVR69
›
POT69
ST

Mattia Bortolussi

Padova

€1.4M

So sánh
Thomas Robinet
OVR69
›
POT69
ST

Thomas Robinet

USL Dunkerque

€1.4M

So sánh
Matías Tissera
OVR69
›
POT69
ST

Matías Tissera

Instituto

€1.4M

So sánh
Marcel Costly
OVR69
›
POT69
RM

Marcel Costly

Heidenheim

€1.3M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K