Matías Tissera69
ST

Matías Tissera

Striker • Instituto • LPF

PAC

69

SHO

70

PAS

52

DRI

66

DEF

23

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa60
Chọn vị trí74
Lực sút72
Sút vô lê52
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy47
Đá phạt45
Chuyền dài46
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu70
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật75
Sức bền72
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

62

LF

66

CF

66

RF

66

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

43

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

43

LB

41

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

41

GK

15