Jhon Córdoba70
RWRMSTCAM

Jhon Córdoba

Right Wing • Instituto • LPF

PAC

82

SHO

63

PAS

64

DRI

70

DEF

49

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa56
Chọn vị trí71
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy45
Đá phạt41
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh62
Rê bóng71
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu51
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

48

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

48

GK

15