Diego Sosa70
LBLMLW

Diego Sosa

Left Back • Instituto • LPF

PAC

74

SHO

54

PAS

64

DRI

66

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa42
Chọn vị trí63
Lực sút57
Sút vô lê44
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy67
Đá phạt50
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền76
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

15