Marcos Ledesma70
GK

Marcos Ledesma

Goalkeeper • Instituto • LPF

DIV

71

HAN

66

KIC

62

POS

69

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí20
Lực sút47
Sút vô lê18
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy21
Đá phạt14
Chuyền dài25
Chuyền ngắn29
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh50
Rê bóng12
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu20
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật69
Sức bền30
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng66
Phát bóng62
Chọn vị trí69
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

29

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

29

LWB

28

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

28

LB

28

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

28

GK

69