Alex Luna75
CAMSTLWCM

Alex Luna

Center Attacking Midfielder • Instituto • LPF

PAC

86

SHO

73

PAS

73

DRI

74

DEF

49

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa75
Chọn vị trí75
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy67
Đá phạt70
Chuyền dài73
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh64
Rê bóng76
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu53
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

57

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

57

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball