Jonathan Galván70
CBCDMCM

Jonathan Galván

Center Back • Instituto • LPF

PAC

55

SHO

59

PAS

63

DRI

65

DEF

68

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa61
Chọn vị trí50
Lực sút81
Sút vô lê45
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy48
Đá phạt54
Chuyền dài69
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh71
Rê bóng63
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật76
Sức bền83
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBruiser