Michał Nalepa67
CB

Michał Nalepa

Center Back • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

34

SHO

44

PAS

46

DRI

47

DEF

67

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa50
Chọn vị trí45
Lực sút57
Sút vô lê45
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy45
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn53
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh57
Rê bóng46
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật70
Sức bền73
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

44

LF

47

CF

47

RF

47

RW

44

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

46

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

46

LWB

53

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

53

LB

54

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength