Mërgim Krasniqi68
GK

Mërgim Krasniqi

Goalkeeper • GAIS • Allsvenskan

DIV

69

HAN

65

KIC

66

POS

68

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí5
Lực sút50
Sút vô lê5
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài36
Chuyền ngắn29
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh42
Rê bóng13
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật67
Sức bền34
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng65
Phát bóng66
Chọn vị trí68
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

22

LF

22

CF

22

RF

22

RW

22

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

23

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

23

LWB

22

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

22

LB

21

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

21

GK

65

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Reach