Máximo Carrizo56
CAMCM

Máximo Carrizo

Center Attacking Midfielder • New York City FC • MLS

PAC

78

SHO

46

PAS

52

DRI

59

DEF

23

PHY

38

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa39
Chọn vị trí52
Lực sút48
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy47
Đá phạt42
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh38
Rê bóng56
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu25
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật38
Sức bền51
Sức mạnh30

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

55

LWB

42

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

42

LB

40

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

40

GK

13