Maximiliano Meza73
CMRWRMCDM

Maximiliano Meza

Center Midfielder • Independiente • LPF

PAC

69

SHO

71

PAS

73

DRI

76

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa71
Chọn vị trí76
Lực sút79
Sút vô lê66
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy80
Đá phạt72
Chuyền dài74
Chuyền ngắn73
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh76
Rê bóng78
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu72
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền66
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng16
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

75

LF

76

CF

76

RF

76

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

75

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInventiveAerial Fortress