TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Crocombe
GK
Max CrocombeEA SPORTS FC 27

MaxCrocombe

MillwallEFL Championship

New Zealand33 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 88 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT70Tiềm năng

Thủ môn

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
69
HANBắt bóng
70
KICPhát bóng
66
POSChọn vị trí
70
REFPhản xạ
68
Tuổi
33
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 70, Chọn vị trí 70
  • khả năng cản phá — Phản xạ 68, Đổ người 69, Chọn vị trí 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Crocombe

Mạnh nhất

Bắt bóng

70

Tốt

#2

Chọn vị trí

70

Tốt

#3

Đổ người

69

Trung bình

#4

Phản xạ

68

Trung bình

#5

Phản ứng

66

Trung bình

#6

Phát bóng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB69
Đổ người69
Bắt bóng70
Phát bóng66
Chọn vị trí70
Phản xạ68

Tốc độ

TB48
Tăng tốc46
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

TB23
Dứt điểm14
Sút xa19
Chọn vị trí12
Lực sút50
Sút vô lê20
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

TB31
Tạt bóng24
Độ xoáy19
Đá phạt21
Chuyền dài46
Chuyền ngắn34
Nhãn quan40

Rê bóng

TB41
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh45
Rê bóng16
Phản ứng66

Phòng ngự

TB20
Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu23
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng21

Thể chất

TB51
Quyết liệt41
Sức bật65
Sức bền38
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

30

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

30

LWB

30

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

30

LB

30

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

30

GK

64

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFootworkCross Claimer

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€713.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBMillwall
Giải đấuEFL Championship
Tuổi33 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5777

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Crocombe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Millwall

Tristan Crama
OVR75
›
POT80+5
CB

Tristan Crama

Millwall

€1.7M

Jake Cooper
OVR74
›
POT74
CB

Jake Cooper

Millwall

€2.5M

Caleb Taylor
OVR73
›
POT79+6
CB

Caleb Taylor

Millwall

€2.5M

Will Smallbone
OVR72
›
POT—
CM

Will Smallbone

Millwall

€3.5M

Alfie Doughty
OVR72
›
POT77+5
LB

Alfie Doughty

Millwall

€5M

Massimo Luongo
OVR72
›
POT—
CDM

Massimo Luongo

Millwall

€350K