Caleb Taylor73
CB

Caleb Taylor

Center Back • Millwall • EFL Championship

PAC

58

SHO

40

PAS

51

DRI

56

DEF

72

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa28
Chọn vị trí40
Lực sút52
Sút vô lê26
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy39
Đá phạt24
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu75
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật90
Sức bền75
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress