Tristan Crama75
CBRB

Tristan Crama

Center Back • Millwall • EFL Championship

PAC

68

SHO

51

PAS

63

DRI

67

DEF

75

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa46
Chọn vị trí66
Lực sút60
Sút vô lê40
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy54
Đá phạt42
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu77
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật87
Sức bền81
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

17