Jake Cooper74
CB

Jake Cooper

Center Back • Millwall • EFL Championship

PAC

48

SHO

32

PAS

48

DRI

52

DEF

73

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa22
Chọn vị trí33
Lực sút42
Sút vô lê32
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy27
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng48
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu81
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật85
Sức bền76
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

46

LF

49

CF

49

RF

49

RW

46

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

50

LWB

61

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

61

LB

63

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptAerial FortressBruiser

Tags

Aerial threatStrength