Alfie Doughty72
LBLM

Alfie Doughty

Left Back • Millwall • EFL Championship

PAC

78

SHO

58

PAS

71

DRI

69

DEF

67

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy80
Đá phạt70
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

73

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

73

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

72

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass