Mauro Méndez70
ST

Mauro Méndez

Striker • Tigre • LPF

PAC

64

SHO

70

PAS

66

DRI

68

DEF

37

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa68
Chọn vị trí69
Lực sút71
Sút vô lê61
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy56
Đá phạt64
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu70
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật80
Sức bền56
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

16