Matthew Dench56
LBLM

Matthew Dench

Left Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

66

SHO

37

PAS

40

DRI

55

DEF

51

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa32
Chọn vị trí41
Lực sút42
Sút vô lê23
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy40
Đá phạt34
Chuyền dài38
Chuyền ngắn45
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh38
Rê bóng57
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu44
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật45
Sức bền64
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LW

47

RW

47

CAM

46

LM

45

CM

44

RM

48

CDM

48

LB

53

CB

50

RB

53

GK

13