Matías Fonseca64
ST

Matías Fonseca

Striker • Instituto • LPF

PAC

67

SHO

66

PAS

57

DRI

64

DEF

36

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê60
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy58
Đá phạt59
Chuyền dài46
Chuyền ngắn67
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh56
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu56
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật65
Sức bền66
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

52

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

52

LB

50

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

50

GK

15