Mathieu Mion62
LB

Mathieu Mion

Left Back • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

68

SHO

29

PAS

47

DRI

56

DEF

62

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí47
Lực sút30
Sút vô lê33
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy31
Đá phạt32
Chuyền dài43
Chuyền ngắn52
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh44
Rê bóng60
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu47
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật55
Sức bền63
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

44

LF

42

CF

42

RF

42

RW

44

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

45

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

45

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

55

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

55

GK

16