Mateusz Żyro67
CB

Mateusz Żyro

Center Back • Widzew Łódź • Ekstraklasa

PAC

68

SHO

39

PAS

57

DRI

53

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa34
Chọn vị trí30
Lực sút52
Sút vô lê31
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy53
Đá phạt31
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh67
Rê bóng46
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật79
Sức bền75
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockIntercept