TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mateusz Kopczyński
ST
Mateusz KopczyńskiEA SPORTS FC 27

MateuszKopczyński

Piast GliwicePKO BP Ekstraklasa

Poland18 tuổi

Striker · 186 cm · 75 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT66+11Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
51
Tuổi
18
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 64, Chọn vị trí 55
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 56, Kiểm soát bóng 58, Chuyền ngắn 51, Thăng bằng 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mateusz Kopczyński

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#2

Tăng tốc

60

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

58

Yếu

#4

Kiểm soát bóng

58

Yếu

#5

Dứt điểm

56

Yếu

#6

Sức bật

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm56
Sút xa45
Chọn vị trí55
Lực sút54
Sút vô lê49
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng43
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài47
Chuyền ngắn51
Nhãn quan44

Rê bóng

TB52
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh45
Rê bóng51
Phản ứng52

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu53
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB51
Quyết liệt50
Sức bật56
Sức bền42
Sức mạnh56

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

53

Chính

LW

52

RW

52

CAM

53

LM

52

CM

48

RM

51

CDM

42

LB

41

CB

40

RB

41

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€25.000

Lương / tuần
€450
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBPiast Gliwice
Giải đấuPKO BP Ekstraklasa
Tuổi18 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17066

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập21/2/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mateusz Kopczyński?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Piast Gliwice

Francisco Sierralta
OVR70
›
POT72+2
CB

Francisco Sierralta

Piast Gliwice

€1.2M

František Plach
OVR69
›
POT71+2
GK

František Plach

Piast Gliwice

€200K

Michał Chrapek
OVR68
›
POT—
CAM

Michał Chrapek

Piast Gliwice

€150K

Jorge Félix
OVR68
›
POT70+2
ST

Jorge Félix

Piast Gliwice

€150K

Jakub Czerwiński
OVR68
›
POT73+5
CB

Jakub Czerwiński

Piast Gliwice

€200K

Juande Rivas
OVR67
›
POT71+4
CB

Juande Rivas

Piast Gliwice

€850K