Jakub Czerwiński68
CB

Jakub Czerwiński

Center Back • Piast Gliwice • Ekstraklasa

PAC

41

SHO

32

PAS

45

DRI

47

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa23
Chọn vị trí35
Lực sút57
Sút vô lê44
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy33
Đá phạt24
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng32
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật72
Sức bền78
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

41

LF

43

CF

43

RF

43

RW

41

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

45

LWB

58

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

58

LB

61

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass