Juande Rivas67
CB

Juande Rivas

Center Back • Piast Gliwice • Ekstraklasa

PAC

64

SHO

35

PAS

51

DRI

54

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa25
Chọn vị trí29
Lực sút44
Sút vô lê31
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy37
Đá phạt32
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng47
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền68
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

14