Jorge Félix68
STCAMLMLW

Jorge Félix

Striker • Piast Gliwice • Ekstraklasa

PAC

68

SHO

68

PAS

66

DRI

73

DEF

29

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy62
Đá phạt58
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu58
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật63
Sức bền66
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

47

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

47

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotPrecision HeaderAerial FortressTechnical