Jakub Łabojko66
CDMCM

Jakub Łabojko

Center Defensive Midfielder • Piast Gliwice • Ekstraklasa

PAC

71

SHO

48

PAS

59

DRI

63

DEF

66

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa50
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy50
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật74
Sức bền64
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

15