František Plach69
GK

František Plach

Goalkeeper • Piast Gliwice • Ekstraklasa

DIV

67

HAN

67

KIC

69

POS

67

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí9
Lực sút52
Sút vô lê7
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy12
Đá phạt10
Chuyền dài23
Chuyền ngắn24
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh59
Rê bóng10
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu14
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật58
Sức bền19
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng67
Phát bóng69
Chọn vị trí67
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

26

CF

26

RF

26

RW

23

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

24

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

24

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

23

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootwork