Mateusz Grzybek65
RBRMLBRW

Mateusz Grzybek

Right Back • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

75

SHO

46

PAS

60

DRI

64

DEF

60

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa32
Chọn vị trí55
Lực sút41
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy63
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu41
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật56
Sức bền65
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

16