Mateo Pérez Curci65
CMCDM

Mateo Pérez Curci

Center Midfielder • Independiente • LPF

PAC

69

SHO

50

PAS

63

DRI

67

DEF

63

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa44
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê40
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy48
Đá phạt39
Chuyền dài64
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu58
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật66
Sức bền72
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LW

59

RW

59

CAM

59

LM

59

CM

59

RM

60

CDM

59

LB

60

CB

58

RB

60

GK

15